電子分色計 điện tử phân sắc kế Hán Việt: điện tử phân sắc kế Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 分 (phân) + 色 (sắc) + 計 (kế)Hán Việtđiện tử phân sắc kếCấu tạo電 + 子 + 分 + 色 + 計 · điện + tử + phân + sắc + kế nghĩa thành phần: điện + tử + phân + sắc + kế