電子反測量
điện tử phản trắc lượng
Hán Việt: điện tử phản trắc lượng
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 反 (phản) + 測 (trắc) + 量 (lượng)
Hán Việt: điện tử phản trắc lượng
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 反 (phản) + 測 (trắc) + 量 (lượng)