電子射線管 diàn zǐ shè xiàn guǎn · điện tử xạ tuyến quản Hán Việt: điện tử xạ tuyến quản · Pinyin: diàn zǐ shè xiàn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 管 (quản)Pinyindiàn zǐ shè xiàn guǎnHán Việtđiện tử xạ tuyến quảnCấu tạo電 + 子 + 射 + 線 + 管 · điện + tử + xạ + tuyến + quản nghĩa thành phần: điện + tử + xạ + tuyến + quản