電子打字機 điện tử đả tự ki Hán Việt: điện tử đả tự ki Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 打 (đả) + 字 (tự) + 機 (ki)Hán Việtđiện tử đả tự kiCấu tạo電 + 子 + 打 + 字 + 機 · điện + tử + đả + tự + ki nghĩa thành phần: điện + tử + đả + tự + ki Nghĩa EngCihui 電子打字機 iànzǐ dǎzìjī n. electronic typewriter M:¹tái/¹jià