電子數據表

điện tử sổ cứ biểu

Hán Việt: điện tử sổ cứ biểu

Tổng quan

bảng tính (trong máy tính)

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (sổ) + (cứ) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng tính (trong máy tính)