電子遊戲機

diàn zǐ yóu xì jī điện tử du hí ki

Hán Việt: điện tử du hí ki · Pinyin: diàn zǐ yóu xì jī

Tổng quan

trò chơi điện tử

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (du) + (hí) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò chơi điện tử
  • Cihui trò chơi điện tử。利用電子儀器進行的遊戲。

Eng

  • Cihui 電子游戲機 iànzǐ yóuxìjī n. electronic game player M:¹tái