電子產品碼 điện tử sản phẩm mã Hán Việt: điện tử sản phẩm mã Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 產 (sản) + 品 (phẩm) + 碼 (mã)Hán Việtđiện tử sản phẩm mãCấu tạo電 + 子 + 產 + 品 + 碼 · điện + tử + sản + phẩm + mã nghĩa thành phần: điện + tử + sản + phẩm + mã Nghĩa EngCihui electronic product code (EPC)