電子線路板 diàn zǐ xiàn lù bǎn · điện tử tuyến lộ bản Hán Việt: điện tử tuyến lộ bản · Pinyin: diàn zǐ xiàn lù bǎn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 板 (bản)Pinyindiàn zǐ xiàn lù bǎnHán Việtđiện tử tuyến lộ bảnCấu tạo電 + 子 + 線 + 路 + 板 · điện + tử + tuyến + lộ + bản nghĩa thành phần: điện + tử + tuyến + lộ + bản