電子節目指南
điện tử tiết mục chỉ nam
Hán Việt: điện tử tiết mục chỉ nam · Pinyin: diàn zǐ jié mù zhǐ nán
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 節 (tiết) + 目 (mục) + 指 (chỉ) + 南 (nam)
Hán Việt: điện tử tiết mục chỉ nam · Pinyin: diàn zǐ jié mù zhǐ nán
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 節 (tiết) + 目 (mục) + 指 (chỉ) + 南 (nam)