電子衍射圖 điện tử diễn xạ đồ Hán Việt: điện tử diễn xạ đồ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 衍 (diễn) + 射 (xạ) + 圖 (đồ)Hán Việtđiện tử diễn xạ đồCấu tạo電 + 子 + 衍 + 射 + 圖 · điện + tử + diễn + xạ + đồ nghĩa thành phần: điện + tử + diễn + xạ + đồ