電子計步器

diàn zǐ jì bù qì điện tử kế bộ khí

Hán Việt: điện tử kế bộ khí · Pinyin: diàn zǐ jì bù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (kế) + (bộ) + (khí)