電子郵件地址

diàn zǐ yóu jiàn dì zhǐ điện tử bưu kiện địa chỉ

Hán Việt: điện tử bưu kiện địa chỉ · Pinyin: diàn zǐ yóu jiàn dì zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (bưu) + (kiện) + (địa) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使用者在電腦網路上收發信件的信箱位址。由使用者帳號與郵件伺服器名稱兩部分組成,二者間以@連接。其格式如:[email protected],「diction」為使用者帳號,「ms5.hinet.net」表示郵件伺服器名稱。

Eng

  • Cihui e-mail address