電子鎮流器 diàn zǐ zhèn liú qì · điện tử trấn lưu khí Hán Việt: điện tử trấn lưu khí · Pinyin: diàn zǐ zhèn liú qì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 鎮 (trấn) + 流 (lưu) + 器 (khí)Pinyindiàn zǐ zhèn liú qìHán Việtđiện tử trấn lưu khíCấu tạo電 + 子 + 鎮 + 流 + 器 · điện + tử + trấn + lưu + khí nghĩa thành phần: điện + tử + trấn + lưu + khí