電容器起動
điện dung khí khởi động
Hán Việt: điện dung khí khởi động · Pinyin: diàn róng qì qǐ dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 容 (dung) + 器 (khí) + 起 (khởi) + 動 (động)
Hán Việt: điện dung khí khởi động · Pinyin: diàn róng qì qǐ dòng
Cấu tạo: 電 (điện) + 容 (dung) + 器 (khí) + 起 (khởi) + 動 (động)