電影製片廠
điện ảnh chế phiến xưởng
Hán Việt: điện ảnh chế phiến xưởng · Pinyin: diàn yǐng zhì piàn chǎng
Tổng quan
xưởng vẽ, xưởng điêu khắc..., (số nhiều) xưởng phim, (rađiô) Xtuđiô
Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 製 (chế) + 片 (phiến) + 廠 (xưởng)
Nghĩa
Việt
- Cihui xưởng vẽ, xưởng điêu khắc..., (số nhiều) xưởng phim, (rađiô) Xtuđiô
Eng
- Cihui 電影製片廠 iànyǐng zhìpiànchǎng p.w. movie studio M:¹jiā