電感調諧器 điện cảm điều hài khí Hán Việt: điện cảm điều hài khí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 感 (cảm) + 調 (điều) + 諧 (hài) + 器 (khí)Hán Việtđiện cảm điều hài khíCấu tạo電 + 感 + 調 + 諧 + 器 · điện + cảm + điều + hài + khí nghĩa thành phần: điện + cảm + điều + hài + khí