电机厂

diàn jī chǎngđiện ki xưởng

Hán Việt: điện ki xưởng · Pinyin: diàn jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 機 (ki) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà máy điện cơ

Đức

  • Handedict Elektromaschinenwerk (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电机 · 电机机械 · 電機 · 电机的 · 电机系 · 电机车 · 电机动性 · 电机噪音