电机噪音 điện ki táo âm Hán Việt: điện ki táo âm Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 機 (ki) + 噪 (táo) + 音 (âm)Hán Việtđiện ki táo âmTừ loạidanhCấu tạo電 + 機 + 噪 + 音 · điện + ki + táo + âm nghĩa thành phần: điện + ki + táo + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhiễu điệnBiên soạn 電機噪音 iànjī zàoyīn n. electrical noiseEngCihui 電機噪音 iànjī zàoyīn n. electrical noise Từ liên quan Gần nghĩa噪音污染 · 电机机械 · 噪音盒 · 噪音公害 · 噪音抑制 · 噪音鉴定 · 噪音防护 · 噪音降低