電機解痛法
điện ki giải thống pháp
Hán Việt: điện ki giải thống pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 機 (ki) + 解 (giải) + 痛 (thống) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 電機解痛法 iànjī jiětòngfǎ n. electrode pain-killing method
Hán Việt: điện ki giải thống pháp
Cấu tạo: 電 (điện) + 機 (ki) + 解 (giải) + 痛 (thống) + 法 (pháp)