电机解痛法

điện ki giải thống pháp

Hán Việt: điện ki giải thống pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 機 (ki) + 解 (giải) + 痛 (thống) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm đau điện cực
  • Biên soạn 電機解痛法 iànjī jiětòngfǎ n. electrode pain-killing method

Eng

  • Cihui 電機解痛法 iànjī jiětòngfǎ n. electrode pain-killing method

Từ liên quan

Gần nghĩa

电机机械 · 电机工程学 · 电机动性 · 电机噪音 · 电机学的 · 电机工程 · 电机风扇