電波探測器

điện ba tham trắc khí

Hán Việt: điện ba tham trắc khí

Tổng quan

hệ thống ra,đa, máy ra,đa, màn hiện sóng ra,đa, ra,đa thám sát máy định vị rađiô, máy rađa

Cấu tạo: (điện) + (ba) + (tham) + (trắc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống ra,đa, máy ra,đa, màn hiện sóng ra,đa, ra,đa thám sát máy định vị rađiô, máy rađa