電漿調變器
điện tương điều biến khí
Hán Việt: điện tương điều biến khí
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 漿 (tương) + 調 (điều) + 變 (biến) + 器 (khí)
Hán Việt: điện tương điều biến khí
Cấu tạo: 電 (điện) + 漿 (tương) + 調 (điều) + 變 (biến) + 器 (khí)