電測溼度計 điện trắc thấp độ kế Hán Việt: điện trắc thấp độ kế Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 測 (trắc) + 溼 (thấp) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtđiện trắc thấp độ kếCấu tạo電 + 測 + 溼 + 度 + 計 · điện + trắc + thấp + độ + kế nghĩa thành phần: điện + trắc + thấp + độ + kế