电源插座

diàn yuán chā zuòđiện nguyên sáp tọa

Hán Việt: điện nguyên sáp tọa · Pinyin: diàn yuán chā zuò

Tổng quan

ổ cắm điện

Cấu tạo: 電 (điện) + 源 (nguyên) + 插 (sáp) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm cấp điện
  • Tần suất từ ổ cắm điện , điểm cấp điện

Eng

  • Cihui electric socket; power point
  • Tần suất từ electric socket; power point

Đức

  • Handedict Steckdose

Từ liên quan

Gần nghĩa

插座板 · 电源供应器 · 电源线 · 电源关著 · 电源失效 · 电源开关 · 电源开着 · 电源开著