電火花穿孔

diàn huǒ huā chuān kǒng điện hỏa hoa xuyên khổng

Hán Việt: điện hỏa hoa xuyên khổng · Pinyin: diàn huǒ huā chuān kǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (hỏa) + (hoa) + 穿 (xuyên) + (khổng)