電燙的頭髮

điện năng đích đầu phát

Hán Việt: điện năng đích đầu phát

Tổng quan

lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định

Cấu tạo: (điện) + (năng) + (đích) + (đầu) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định