電粘度效應 điện niêm độ hiệu ứng Hán Việt: điện niêm độ hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 粘 (niêm) + 度 (độ) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việtđiện niêm độ hiệu ứngCấu tạo電 + 粘 + 度 + 效 + 應 · điện + niêm + độ + hiệu + ứng nghĩa thành phần: điện + niêm + độ + hiệu + ứng