電纜連接處 diàn lǎn lián jiē chù · điện lãm liên tiếp xử Hán Việt: điện lãm liên tiếp xử · Pinyin: diàn lǎn lián jiē chù Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 纜 (lãm) + 連 (liên) + 接 (tiếp) + 處 (xử)Pinyindiàn lǎn lián jiē chùHán Việtđiện lãm liên tiếp xửCấu tạo電 + 纜 + 連 + 接 + 處 · điện + lãm + liên + tiếp + xử nghĩa thành phần: điện + lãm + liên + tiếp + xử