電腦印表機

điện não ấn biểu ki

Hán Việt: điện não ấn biểu ki

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (não) + (ấn) + (biểu) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電腦印表機 iànnǎo yìnbiǎojī n. computer printer M:¹tái