電腦展覽會 diàn nǎo zhǎn lǎn huì · điện não triển lãm hội Hán Việt: điện não triển lãm hội · Pinyin: diàn nǎo zhǎn lǎn huì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 展 (triển) + 覽 (lãm) + 會 (hội)Pinyindiàn nǎo zhǎn lǎn huìHán Việtđiện não triển lãm hộiCấu tạo電 + 腦 + 展 + 覽 + 會 · điện + não + triển + lãm + hội nghĩa thành phần: điện + não + triển + lãm + hội