電腦輔助教學
điện não phụ trợ giáo học
Hán Việt: điện não phụ trợ giáo học
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 教 (giáo) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 電腦輔助教學 iànnǎo fǔzhù jiāoxué n. computer-aided instruction (CAI)