電視紀錄片 diàn shì jì lù piàn · điện thị kỉ lục phiến Hán Việt: điện thị kỉ lục phiến · Pinyin: diàn shì jì lù piàn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 紀 (kỉ) + 錄 (lục) + 片 (phiến)Pinyindiàn shì jì lù piànHán Việtđiện thị kỉ lục phiếnCấu tạo電 + 視 + 紀 + 錄 + 片 · điện + thị + kỉ + lục + phiến nghĩa thành phần: điện + thị + kỉ + lục + phiến