電解存儲器 điện giải tồn trữ khí Hán Việt: điện giải tồn trữ khí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 解 (giải) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Hán Việtđiện giải tồn trữ khíCấu tạo電 + 解 + 存 + 儲 + 器 · điện + giải + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: điện + giải + tồn + trữ + khí