電話交換臺

điện thoại giao hoán thai

Hán Việt: điện thoại giao hoán thai

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (thoại) + (giao) + (hoán) + (thai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電話交換臺 iànhuà jiāohuàntái n. telephone exchange/switchboard M:¹jiā