電話交易所
điện thoại giao dịch sở
Hán Việt: điện thoại giao dịch sở · Pinyin: diàn huà jiāo yì suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở)
Hán Việt: điện thoại giao dịch sở · Pinyin: diàn huà jiāo yì suǒ
Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở)