電話簿印刷 diàn huà bù yìn shuà · điện thoại bộ ấn xoát Hán Việt: điện thoại bộ ấn xoát · Pinyin: diàn huà bù yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 簿 (bộ) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyindiàn huà bù yìn shuàHán Việtđiện thoại bộ ấn xoátCấu tạo電 + 話 + 簿 + 印 + 刷 · điện + thoại + bộ + ấn + xoát nghĩa thành phần: điện + thoại + bộ + ấn + xoát