電話翻譯機

điện thoại phiên dịch ki

Hán Việt: điện thoại phiên dịch ki

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (thoại) + (phiên) + (dịch) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電話翻譯機 iànhuà fānyìjī n. telephone translating machine M:¹tái/¹jià