電起爆炸藥 điện khởi bạo tạc dược Hán Việt: điện khởi bạo tạc dược Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 起 (khởi) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 藥 (dược)Hán Việtđiện khởi bạo tạc dượcCấu tạo電 + 起 + 爆 + 炸 + 藥 · điện + khởi + bạo + tạc + dược nghĩa thành phần: điện + khởi + bạo + tạc + dược