电镀制版 điện độ chế bản Hán Việt: điện độ chế bản Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 鍍 (độ) + 製 (chế) + 版 (bản)Hán Việtđiện độ chế bảnCấu tạo電 + 鍍 + 製 + 版 · điện + độ + chế + bản nghĩa thành phần: điện + độ + chế + bản Từ liên quan Gần nghĩa电镀制版术 · 电镀物品 · 电镀的 · 制版人员 · 制版工人 · 制版工艺 · 电镀修整 · 电镀技工