电镀制版术 điện độ chế bản thuật Hán Việt: điện độ chế bản thuật Tổng quan (vật lý) phép ghi dòng điện Cấu tạo: 電 (điện) + 鍍 (độ) + 製 (chế) + 版 (bản) + 術 (thuật)Hán Việtđiện độ chế bản thuậtTừ loạidanhCấu tạo電 + 鍍 + 製 + 版 + 術 · điện + độ + chế + bản + thuật nghĩa thành phần: điện + độ + chế + bản + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điện bản Từ liên quan Gần nghĩa电镀物品 · 电镀硬铬法 · 电镀锡钢板 · 电镀修整 · 电镀制版 · 电镀技工 · 电镀技术 · 电镀机组