男上衣後襬 nam thượng y hậu bi Hán Việt: nam thượng y hậu bi Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 上 (thượng) + 衣 (y) + 後 (hậu) + 襬 (bi)Hán Việtnam thượng y hậu biCấu tạo男 + 上 + 衣 + 後 + 襬 · nam + thượng + y + hậu + bi nghĩa thành phần: nam + thượng + y + hậu + bi