男主外,女主內
Pinyin: nán zhǔ wài , nǚ zhǔ nèi
Tổng quan
đàn ông ra ngoài làm việc, phụ nữ ở nhà (thành ngữ)
Cấu tạo: 男 (nam) + 主 (chủ) + 外 (ngoại) + , + 女 (nữ) + 主 (chủ) + 內 (nội)
Nghĩa
Việt
- Cihui đàn ông ra ngoài làm việc, phụ nữ ở nhà (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT men go out to work and women stay at home (idiom)
- Cihui men go out to work and women stay at home (idiom)