男士用品店

nam sĩ dụng phẩm điếm

Hán Việt: nam sĩ dụng phẩm điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (sĩ) + (dụng) + (phẩm) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 男士用品店 ánshì yòngpǐndiàn p.w. menswear shop M:¹jiā