男女两用的 nán-nǚ liǎng yòng de·nam nữ lưỡng dụng đích Hán Việt: nam nữ lưỡng dụng đích · Pinyin: nán-nǚ liǎng yòng de Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 女 (nữ) + 兩 (lưỡng) + 用 (dụng) + 的 (đích)Pinyinnán-nǚ liǎng yòng deHán Việtnam nữ lưỡng dụng đíchCấu tạo男 + 女 + 兩 + 用 + 的 · nam + nữ + lưỡng + dụng + đích nghĩa thành phần: nam + nữ + lưỡng + dụng + đích Nghĩa EngCihui unisex Từ liên quan Gần nghĩa男女同校的 · 男女通用的 · 男女有别 · 男女平等 · 男女老少 · 男女授受不亲 · 男女老幼 · 男女关系