男女同教的

nán-nǚ tóng jiāo denam nữ đồng giáo đích

Hán Việt: nam nữ đồng giáo đích · Pinyin: nán-nǚ tóng jiāo de

Tổng quan

Cấu tạo: 男 (nam) + 女 (nữ) + 同 (đồng) + 教 (giáo) + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui co-ed

Từ liên quan

Gần nghĩa

男女同校的 · 男女通用的 · 男女有别 · 男女平等 · 男女老少 · 男女授受不亲 · 男女老幼 · 男女关系