男女同校

nán nǚ tóng xiàonam nữ đồng giáo

Hán Việt: nam nữ đồng giáo · Pinyin: nán nǚ tóng xiào

Tổng quan

giáo dục chung

Cấu tạo: 男 (nam) + 女 (nữ) + 同 (đồng) + 校 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường học chung
  • Biên soạn 男女同校 án-nǚ tóngxiào n. coeducation

Eng

  • Cihui coeducation

Đức

  • Handedict Koedukation (gemeinsamer Unterricht von Jungen und Mädchen) (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

男女同校的 · 男女有别 · 男女平等 · 男女老少 · 男女老幼 · 男女关系 · 男女合校 · 男女姣服