男女合校
nam nữ hợp giáo
Hán Việt: nam nữ hợp giáo · Pinyin: nán nǚ hé xiào
Tổng quan
xem 男女同校[nan2 nu:3 tong2 xiao4]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trường học chung
- Biên soạn 男女合校 án-nǚ héxiào n. co-education
Eng
- Cihui see 男女同校
Hán Việt: nam nữ hợp giáo · Pinyin: nán nǚ hé xiào
xem 男女同校[nan2 nu:3 tong2 xiao4]