男女姣服

nam nữ giảo phục

Hán Việt: nam nữ giảo phục

Tổng quan

Trai gái ăn mặc đẹp (Trương Hoành: Nam đô phú

Cấu tạo: 男 (nam) + 女 (nữ) + 姣 (giảo) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trai gái ăn mặc đẹp (Trương Hoành: Nam đô phú

Từ liên quan

Gần nghĩa

男女有别 · 男女平等 · 男女老少 · 男女老幼 · 男女关系 · 男女合校 · 男女同校 · 男女同校的