男女混合羣 nam nữ hỗn hợp quần Hán Việt: nam nữ hỗn hợp quần Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 女 (nữ) + 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 羣 (quần)Hán Việtnam nữ hỗn hợp quầnCấu tạo男 + 女 + 混 + 合 + 羣 · nam + nữ + hỗn + hợp + quần nghĩa thành phần: nam + nữ + hỗn + hợp + quần