男子汉大丈夫

nán zǐ hàn dà zhàng fūnam tử hán đại trượng phu

Hán Việt: nam tử hán đại trượng phu · Pinyin: nán zǐ hàn dà zhàng fū

Tổng quan

(thông tục) người đàn ông mạnh mẽ

新华 · Tân Hoa Đại lục

指志向高远有所作为的男人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容有氣節、有原則的男子。《紅樓夢》第六回:「有了錢就顧頭不顧尾,沒了錢就瞎生氣,成個什麼男子漢大丈夫了。」

Cấu tạo: 男 (nam) + 子 (tử) + 漢 (hán) + 大 (đại) + 丈 (trượng) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đàn ông đích thực
  • Tần suất từ (thông tục) người đàn ông mạnh mẽ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指志向高远有所作为的男人。

Eng

  • Cihui (coll.) he-man
  • Tần suất từ (coll.) he-man

Từ liên quan

Gần nghĩa

男子气概地 · 男子气概的 · 男子篮球队 · 男子音乐组合 · 丈夫双泪不轻弹 · 丈夫有泪不轻弹 · 丈夫 <cm> · 丈夫國 <cm>