男性更年期 nam tính canh niên kì Hán Việt: nam tính canh niên kì Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 性 (tính) + 更 (canh) + 年 (niên) + 期 (kì)Hán Việtnam tính canh niên kìCấu tạo男 + 性 + 更 + 年 + 期 · nam + tính + canh + niên + kì nghĩa thành phần: nam + tính + canh + niên + kì Nghĩa EngCihui andropause